10 Zlotys 2002 World Football Cup

Đơn vị phát hành Poland
Năm 2002
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Zlotys (10 Złotych)
Tiền tệ Fourth Zloty (1995-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 14.14 g
Đường kính 32 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#434
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước RZECZPOSPOLITA POLSKA mw 10 ZŁ 2002
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 2002 KOREA JAPONIA MISTRZOSTWA ŚWIATA W PIŁCE NOŻNEJ
(Translation: World Football Championship)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc (MW)
Mint of Poland (Mennica Polska),Warsaw, Poland (1766-date)
Số lượng đúc 2002 MW - Proof - 55 000
ID Numisquare 3418073020
Ghi chú
×