Danh mục
| Đơn vị phát hành | Zaire (1971-1997) |
|---|---|
| Năm | 1982-1985 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 Zaires (10 ZRZ) |
| Tiền tệ | Zaire (1967-1993) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 138 × 65 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Giesecke+Devrient (Giesecke & Devrient), Leipzig, Germany (1852-date) |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 26 November 1993 |
| Tài liệu tham khảo | P#27 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Mobutu |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước |
Dix Zaïres Banque Du Zaïre (Translation: 10 Zaires 10 Bank of Zaire) |
| Mô tả mặt sau | Torch being held |
| Chữ khắc mặt sau |
Banque Du Zaïre Dix Zaïres (Translation: Bank of Zaïre 10 Zaïres) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Mobutu |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 9630209840 |
| Ghi chú |
|