| Đơn vị phát hành | People`s Republic of China |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Yuan (10元, 拾圓) |
| Tiền tệ | Rénmínbì (1955-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 30 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Coloured, Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | National emblem |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (simplified) |
| Chữ khắc mặt trước |
中华人民共和国 2025 (Translation: People`s Republic of China 2025) |
| Mô tả mặt sau | The logo commemorating the 60th anniversary of the founding of Xizang Autonomous Region, with a decorative pattern of Gesang flowers |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (simplified), Tibetan |
| Chữ khắc mặt sau |
西藏自治区成立60周年 བོད་རང་སྐྱོང་ལྗོངས་དབུ་བརྙེས་ནས་ལོ་60འཁོར་བ 1965-2025 10元 (Translation: 60th anniversary of the founding of Xizang Autonomous Region 1965-2025 10 Yuan) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
2025 - - 20 000 |
| ID Numisquare | 6121562020 |
| Thông tin bổ sung |
|