| Đơn vị phát hành | Japan |
|---|---|
| Năm | 1945 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 Yen (10 JPY) |
| Tiền tệ | Yen (1871-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 112 × 66 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 15 May 1958 |
| Tài liệu tham khảo | P#71 |
| Mô tả mặt trước | Black on light blue underprint and green text, large B in underprint. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | MILITARY CURRENCY 拾 10 SERIES B 100 A 01859224 A 拾 拾 圓 FIVE YEN 圓 B SERIES 100 10 軍票 拾 (Translation: 10 10 10 Yen Yen 10 Military currency) |
| Mô tả mặt sau | Brown. Big ornament. |
| Chữ khắc mặt sau | ISSUED PURSUANT TO MILITARY PROCLAMATION す行發き基に告布事軍 (Translation: Issued pursuant to military proclamation) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 3763212680 |
| Ghi chú |