10 years of Imexbank

Địa điểm Ukraine
Năm 2004
Loại Commemorative medal
Chất liệu Silver (.500)
Trọng lượng 15.05 g
Đường kính 30.96 mm
Độ dày 2.11 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Reeded
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 10 РОКІВ
(Translation: 10 years)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau НА ЧЕСТЬ ДЕСЯТИРІЧЧЯ АКБ `ІМЕКСБАНК` Заснований у 1994 році ІМЕКСБАНК Одеса
(Translation: IN HONOR OF THE DECADE OF JSCB `IMEXBANK` Founded in 1994 IMEXBANK Odesa)
Số lượng đúc
ID Numisquare 1342007560
Ghi chú
×