Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Korea |
|---|---|
| Năm | 2006-2025 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Won 10 KRW = EUR 0.0058 |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hangul |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The numeral '10' appears prominently in the center of the field, denoting the face value. Below the numeral, the legend '한국은행' (Bank of Korea) is inscribed in Hangul script. The four-digit date of issue is positioned above the central numeral, completing the reverse design within a plain, unadorned field. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2006 - 109,200,000 2007 - 210,000,000 2008 - 280,000,000 2009 - 30,000,000 2010 - 180,000,000 2011 - 220,000,000 2012 - 370,000,000 2013 - 400,000,000 2014 - 280,000,000 2015 - 200,000,000 2016 - 122,000,000 2017 - 97,000,000 2018 - 50,000,000 2019 - 220,000,000 2020 - 110,000,000 2020 - Proof - 70,000 2021 - 100,000,000 2022 - 79,300,000 2023 - 94,285,000 2024 - 40,000,000 2025 - In Mint Set Only - 110,020 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |