Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

10 Tyin

Đơn vị phát hành National Bank of Kazakhstan
Năm 1993
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Brass (80% copper, 20% zinc)
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước • ҚАЗАҚСТАН • РЕСПУБЛИКАСЫ • •
(Translation: Republic of Kazakhstan)
Mô tả mặt sau The denomination numeral 10 is prominently displayed in the upper portion of a recessed square rotated 45 degrees to form a star-shaped geometric frame, with the Cyrillic denomination legend ТИЫН centred below the numeral and the mint initials ҚҰБ (National Bank of Kazakhstan) to the right. The date 1993 is divided by the lower points of the star design, with 19 to the left and 93 to the right. The entire design is set within a concentric geometric border incorporating stylised Kazakh ornamental motifs around the periphery.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết