Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Mongolian Trade and Industry Bank |
|---|---|
| Năm | 1939 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Tögrög (10 MNT) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 1939 ᠪᠦᠭᠦᠳᠡ ᠨᠠᠶᠢᠷᠠᠮᠳᠠᠬᠤ ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ ᠠᠷᠠᠳ ᠤᠯᠤᠰ᠃ ᠒᠙ ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ ᠤᠨ ᠬᠤᠳᠠᠯᠳᠤᠭᠠ ᠪᠠ ᠠᠵᠤ ᠦᠢᠯᠡᠳᠪᠦᠷᠢ ᠶᠢᠨ ᠪᠠᠩᠬᠢ᠃ 10 ᠠᠷᠪᠠᠨ ᠲᠥᠭᠦᠷᠢᠭ ᠑᠐ (Translation: Mongolian People's Republic, 29, Ten Tögrög 10, Mongolian Trade and Industry Bank) |
| Mô tả mặt sau | The reverse is printed in rose-red tones on a pink paper ground, with two large guilloche rosettes bearing the numeral 10 at centre, flanked by corner numerals. Traditional Buddhist Eternal Knot (Soyombo-derived) ornamental motifs fill the background, and columns of traditional Mongolian script inscriptions run vertically between the rosettes. The denomination figure 10 appears in each corner in a bold serif typeface. |
| Chữ khắc mặt sau | ᠪᠦᠭᠦᠳᠡ ᠨᠠᠶᠢᠷᠠᠮᠳᠠᠬᠤ ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ ᠠᠷᠠᠳ ᠤᠯᠤᠰ ᠤᠨ ᠬᠣᠷᠢᠨ ᠶᠢᠰᠦᠳᠦᠭᠡᠷ ᠣᠨ᠃ ᠠᠷᠪᠠᠨ ᠲᠥᠭᠦᠷᠢᠭ ᠑᠐ (Translation: Twenty nine years of the Mongolian People's Republic, Ten Tögrög, 10) |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Biến thể | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |