10 Tālā - Tanumafili II Gymnast

Đơn vị phát hành Samoa
Năm 1993
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Tala
Tiền tệ Tala (1967-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 31.81 g
Đường kính 38.6 mm
Độ dày 3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#97
Mô tả mặt trước Coat of Arms, denomination below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SAMOA I SISIFO FAAVAE I LE ATUA SAMOA $10
(Translation: FAAVAE I LE ATUA SAMOA = Samoa is founded on God)
Mô tả mặt sau Gymnast of pommel horse with another pommel horse in background
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau OLYMPIC GAMES 1996 1993
Cạnh Fine reeding
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1993 - Proof - 50 000
ID Numisquare 8480995230
Ghi chú
×