| Đơn vị phát hành | Guadeloupe |
|---|---|
| Năm | 1811 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Sous (1/2) |
| Tiền tệ | Livre tournois (1635-1795) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 1.5 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | 0.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#12 |
| Mô tả mặt trước | Countermark Crowned G on Great Britain 3 Pence, KM#591. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | G |
| Mô tả mặt sau | Remaining design from host coin. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1811) - Host years 1762-1786 - |
| ID Numisquare | 5800565580 |
| Ghi chú |