10 Som Millennium of Manas

Đơn vị phát hành Kyrgyzstan
Năm 1995
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Som
Tiền tệ Som (1993-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.60 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1, Schön#1
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước КЫРГЫЗ РЕСПУБЛИКАСЫ 1995
(Translation: Kyrgyz Republic)
Mô tả mặt sau Manas on horseback, Denomination below
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau МАНАС ЭПОСУНА МИҢ ЖЫЛ 10 СОМ
(Translation: Epic of Manas One Thousand Years, 10 Som)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1995 - Proof - 5 000
ID Numisquare 6913085650
Ghi chú
×