10 Soldi - Napoleon I

Đơn vị phát hành Italy, Napoleonic Kingdom of
Năm 1808-1814
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Soldi (0.5)
Tiền tệ Lira (1807-1814)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 2.5 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Luigi Manfredini
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo C#6
Mô tả mặt trước Portrait right, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước NAPOLEONE IMPERATORE E RE 1810
(Translation: Napoleon, emperor and king)
Mô tả mặt sau Seven-pointed crown above value.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau REGNO D`ITALIA 10.SOLDI M
(Translation: Italian Kingdom)
Cạnh Stars
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1808 M - (fr) étoiles sur la tranche en relief - C#6.1 - 174 948
1808 M - (fr) étoiles sur la tranche non relief - C#6.1 -
1809 M - C#6.1 (Milan) - 426 014
1810 M - C#6.1 (Milan) - 549 988
1811 M - C#6.1 (Milan) - 2 044 478
1811 V - C#6.2 (Venice) - 310 000
1812 B - /M - C#6.3 (Bologna) - 15 000
1812 B - C#6.3 (Bologna) - 18 000
1812 M - C#6.1 (Milan) - 608 306
1812 V - C#6.2 (Venice) - 166 654
1813 B - C#6.3 (Bologna) - 351 273
1813 M - C#6.1 (Milan) - 490 834
1813 V - C#6.2 (Venice) - 332 000
1814 M - C#6.1 (Milan) - 450 000
ID Numisquare 1482245270
Thông tin bổ sung
×