| Đơn vị phát hành | Lucca |
|---|---|
| Năm | 1833-1838 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Soldi (0.5) |
| Tiền tệ | Lira (?-1800, 1826-1847) |
| Chất liệu | Silver (.666) |
| Trọng lượng | 2.36 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Carlo Landi |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#39, CNI XI#11, MIR#253 |
| Mô tả mặt trước | Head to right, name of engraver below neck. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CARLO L.I.D.S.D. DI LUCCA. LANDI |
| Mô tả mặt sau | Value and date within laurel wreath. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 SOLDI 1838 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1833 - - 270 239 1838 - (fr) Grènetis plus gros - 1838 - Smooth edge - |
| ID Numisquare | 8949083510 |
| Thông tin bổ sung |
|