10 Soʻm

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 1994
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Soʻm (10 UZS)
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 31.1 g
Đường kính 38 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 March 2020
Tài liệu tham khảo KM#7, Schön#15
Mô tả mặt trước Coat of Arms above date, denomination below
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ÖZBEKISTON MUSTAQILLIGINIÑ 3 YILLIGI 1994
(Translation: Uzbekistan, 3 years of independence)
Mô tả mặt sau Tamerlane Statue in Tashkent, value below
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau TOŞKENT 10 SÖM AMIR TEMUR HAYKALI
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1994 - - 1 000
ID Numisquare 6215852570
Ghi chú
×