10 Shillings - Casino Gibraltar

Địa điểm Gibraltar (British Overseas Territories)
Năm 1964
Loại Trade token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 23.64 g
Đường kính 37 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Reeded
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Ship left.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CASINO 10S GIBRALTAR
Mô tả mặt sau Three towers, key below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CASINO GIBRALTAR 19 / 64 MONTIS.INSIGNIA.CALPE TENSHILLINGS
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6920853110
Ghi chú
×