| Đơn vị phát hành | East African Currency Board |
|---|---|
| Năm | 1964 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 Shillings |
| Tiền tệ | Shilling (1921-1967) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 147 × 82 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Bradbury Wilkinson and Company, United Kingdom (1856-1990) |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#46 |
| Mô tả mặt trước | Sailboat on lake at left centre |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | EAST AFRICAN CURRENCY BOARD LEGAL TENDER FOR TEN SHILLINGS SHILINGI KUMI |
| Mô tả mặt sau | Palm tree and flowers |
| Chữ khắc mặt sau | TEN SHILLINGS |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Rhinoceros |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 7299752480 |
| Ghi chú |