Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Sheqalim Piedfort Set

Đơn vị phát hành Bank of Israel
Năm 1983-1985
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 10 Sheqalim (10 ILR)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước ✡ ישראל ISRAEL اسرאיל
Mô tả mặt sau The large numeral '10' dominates the upper portion of the reverse field, flanked on either side by a six-pointed star (Magen David) in the mid-field. Below the numeral, the denomination is inscribed in Hebrew as 'שקלים' and in Latin script as 'SHEQALIM', with the Hebrew year inscription appearing in the lower exergual area. The composition is clean and typographically bold, with the denomination rendered as the primary design element against a plain field.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 5743 (1983) ✡ - התשמ`ג; Rome; KM#P18 - 17,177
5744 (1984) ✡ - התשמ`ד; Rome; KM#P25 - 15,572
5745 (1985) ✡ - התשמ`ה; Bern; KM#P28 - 14,768
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH