| Đơn vị phát hành | Ukraine |
|---|---|
| Năm | 1918 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 Shahiv (0.05) |
| Tiền tệ | Karbovanets (1918-1921) |
| Chất liệu | Paper (Cardboard) |
| Kích thước | |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#7 |
| Mô tả mặt trước | Arms at centre |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | УКРАЇНСЬКА НАРОДНЯ РЕСПУБЛІКА 10 ШАГІВ 10 (Translation: UKRAINIAN PEOPLE`S REPUBLIC 10 SHAHS 10) |
| Mô tả mặt sau | Arms at upper centre |
| Chữ khắc mặt sau | Ходить нарівні з дзвінкою монетою. (Translation: Used along with the ringing coin.) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 9062130570 |
| Ghi chú |