| Đơn vị phát hành | Hotak dynasty |
|---|---|
| Năm | 1724 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Shahi |
| Tiền tệ | Shahi (1501-1798) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 14.74 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1724 |
| Tài liệu tham khảo | A#Z2715 |
| Mô tả mặt trước | Couplet and ruler name. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | دين حق را سکه بر زر کرد از حکم اله عاقبت محمود باشد پادشاه دين پناه ضرب اصفهان |
| Mô tả mặt sau | Sunni kalima |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | لا اله الا الله محــــــــمّد رسول الله ۱۱۳۶ |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | اصفهان Madinat Isbahan, modern-day Isfahan, Iran |
| Số lượng đúc | 1136 (1724) - - |
| ID Numisquare | 6354514790 |
| Ghi chú |