| Đơn vị phát hành | Tonga |
|---|---|
| Năm | 2002-2005 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Seniti |
| Tiền tệ | Pa`anga (1967-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 4.8 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | 1.75 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#69a, Schön#54a |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Taufa`ahau Tupou IV in uniform above date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FAO TONGA 2002 |
| Mô tả mặt sau | Value below Bananas. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FAKALAHI ME`AKAI 10 SENITI |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
2002 - - 2003 - - 2004 - - 2005 - Bigger legend on obverse - |
| ID Numisquare | 9358056890 |
| Thông tin bổ sung |
|