10 Sen - Hassanal Bolkiah 2nd portrait

Đơn vị phát hành Brunei
Năm 1993-2016
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Sen
Tiền tệ Ringgit / Dollar (1967-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 2.82 g
Đường kính 19.41 mm
Độ dày 1.36 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Christopher Ironside
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#36, Schön#56
Mô tả mặt trước Effigy of Sultan Haji Hassanal Bolkiah, wearing a military uniform and hat
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SULTAN HAJI HASSANAL BOLKIAH
Mô tả mặt sau A simple design, denomination below, date at right
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau · KERAJAAN BRUNEI · 2004 · 10 SEN
(Translation: Sultanate of Brunei)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1993 - - 1 800 000
1994 - - 2 200 000
1996 - - 3 618 000
2000 - -
2001 - - 164 000
2002 - - 476 452
2004 - -
2005 - -
2006 - -
2007 - -
2008 - -
2009 - -
2010 - -
2011 - -
2013 - -
2014 - -
2015 - -
2016 - -
ID Numisquare 5960663250
Ghi chú
×