Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Satang - Rama IX

Đơn vị phát hành Royal Thai Mint
Năm 1987-2007
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Thai
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Central depiction of the spired prang (tower) of Wat Arun (Temple of Dawn) in Bangkok, rendered in moderate relief rising prominently from the lower field. To the left of the tower, the denomination is displayed in two forms: Thai numerals (๑๐) above the word สตางค์ and the Arabic numeral 10 below. The legend ประเทศไทย (Thailand) arcs along the upper left, while the Buddhist Era date พ.ศ. followed by the year in Thai numerals appears in the upper right field.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 2530 (1987) - ๒๕๓๐ - 5,000
2531 (1988) - ๒๕๓๑ - 895,000
2532 (1989) - ๒๕๓๒ - 80,000
2533 (1990) - ๒๕๓๓ - 100,000
2534 (1991) - ๒๕๓๔ - 25,000
2535 (1992) - ๒๕๓๕ - 61,000
2536 (1993) - ๒๕๓๖ - 100,000
2537 (1994) - ๒๕๓๗ - 500,000
2538 (1995) - ๒๕๓๘ - 500,000
2540 (1997) - ๒๕๔๐ - 10,000
2541 (1998) - ๒๕๔๑ - 10,000
2542 (1999) - ๒๕๔๒ - 20,000
2543 (2000) - ๒๕๔๓ - 10,000
2544 (2001) - ๒๕๔๔ - 50,000
2545 (2002) - ๒๕๔๕ - 10,000
2546 (2003) - ๒๕๔๖ - 10,000
2547 (2004) - ๒๕๔๗ - 20,000
2548 (2005) - ๒๕๔๘ - 10,000
2549 (2006) - ๒๕๔๙ - 3,000
2550 (2007) - ๒๕๕๐ - 10,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH