Danh mục
| Đơn vị phát hành | National Bank of Ethiopia |
|---|---|
| Năm | 2004-2012 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | A large, stylized lion's head in right profile dominates the field, rendered in bold relief with a flowing, elaborately detailed mane. The lion's mouth is open in a roar, with two prominent whiskers extending from the muzzle above the central date character. A Ge'ez legend arcs along the upper rim, reading the country name and Ethiopian calendar year, with the date numeral positioned at the base of the design below the chin. The overall artistic treatment reflects Stuart Devlin's distinctive naturalistic yet graphic engraving style. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | ኢትዮጵያ ፪ሺህ (Translation: Ethiopia 2 thousand (2000, Ethiopian calendar)) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Ge'ez (Ethiopic) |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |