10 sacs - Coop

Địa điểm France
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.25 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.25 mm
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Variable alignment ↺
Cạnh Plain.
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Name and value within a beaded border.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước COOP
10 SACS
Mô tả mặt sau Name and value within a beaded border.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau COOP
10 SACS
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 8668835361
Ghi chú
×