10 Rupees Women's Year FAO

Đơn vị phát hành India
Năm 1975
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Rupees
Tiền tệ Rupee (decimalized, 1957-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 24.78 g
Đường kính 39 mm
Độ dày 3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#190
Mô tả mặt trước Ashoka Lion Capitol, denomination below
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước भारत INDIA रूपये 10 RUPEES
Mô tả mặt sau Bust at left looking right, grain sprig at right
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau EQUALITY DEVELOPMENT PEACE 19 75 समानता विकास शान्ति
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Mumbai / Bombay, India(1829-date)
B
Mumbai / Bombay, India(1829-date)
Số lượng đúc 1975 ♦ - Mumbai Mint - 49 000
1975 B - Mumbai Mint; Proof - 2 531
ID Numisquare 2864958380
Ghi chú
×