| Đơn vị phát hành | Myanmar |
|---|---|
| Năm | 1942-1944 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 Rupees |
| Tiền tệ | First Rupee (1937-1944) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 160 × 76 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#16 |
| Mô tả mặt trước | Coconut palm tree on the left and right with Lare green `X` and Ananda temple on right |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 1 The 1 JAPANESE GOVERNMENT BS X TEN RUPEES BS 内大 1 臣臧 府政國帝本日大 1 |
| Mô tả mặt sau | Lettering (regular font): 1 The 1 JAPANESE GOVERNMENT BS X TEN RUPEES BS 内大 1 臣臧 府政國帝本日大 1 |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: Minister of Finance Imperial Government of Japan) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Quatrefoil watermark |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 9847970410 |
| Ghi chú |