Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Russia |
|---|---|
| Năm | 2015 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Roubles |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | At centre, the numeral denomination '10 РУБЛЕЙ' (10 ROUBLES) is displayed prominently, with the interior of the '0' incorporating a latent image security feature alternately revealing the numeral '10' and the abbreviation 'РУБ' (RUB) when viewed at changing angles. The upper legend reads 'БАНК РОССИИ' (BANK OF RUSSIA) and the lower legend bears the date '2015', both arranged along the rim. To the left of the denomination a stylised laurel branch is depicted, and to the right a stylised oak branch, flanking the central value in a symmetrical composition. The mint mark 'СПМД' (Saint Petersburg Mint) appears in the field. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The municipal coat of arms of Petropavlovsk-Kamchatsky occupies the central field of the reverse. Above the arms, a ribbon bears the semicircular inscription 'ГОРОДА ВОИНСКОЙ СЛАВЫ' (TOWNS OF MARTIAL GLORY), arching over the heraldic device. Along the lower rim, the inscription 'ПЕТРОПАВЛОВСК-КАМЧАТСКИЙ' (PETROPAVLOVSK-KAMCHATSKY) identifies the city honoured by this issue, which belongs to the series commemorating Russian Cities of Military Glory. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2015 СПМД - - 10,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |