Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Russia |
|---|---|
| Năm | 2018 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Bimetallic: nickel plated steel centre in brass plated steel ring |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The bimetallic obverse features a brass-plated steel outer ring bearing the legend БАНК РОССИИ (BANK OF RUSSIA) along the upper circumference and the date 2018 at the base, flanked by stylized laurel and oak branches extending from the ring onto the central disc. The nickel-plated steel disc carries the denomination 10 РУБЛЕЙ (10 ROUBLES) in large numerals at centre, with a latent image security element incorporated within the numeral '0', alternately displaying the number '10' and the abbreviated inscription РУБ (RUB) when viewed from changing angles. The mint mark of the Moscow Mint (ММД) appears in the lower portion of the disc. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse displays a central relief depiction of the coat of arms of the Kurgan Region of the Russian Federation, rendered in fine detail within the nickel-plated steel disc. The brass-plated outer ring bears two concentric legends in Cyrillic: РОССИЙСКАЯ ФЕДЕРАЦИЯ (RUSSIAN FEDERATION) along the upper arc and КУРГАНСКАЯ ОБЛАСТЬ (KURGAN REGION) along the lower arc, separated by decorative stops at each lateral junction. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |