| Đơn vị phát hành | Ras al-Khaimah |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 10 Riyals |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#E4 |
| Mô tả mặt trước | Value within circle, and Government of Ras al-Khaimah in Arabic on top and in English below. NOTE: Unlike the original coin (KM# 31), date `1970` is not shown |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
★ حُكُومَةُ رَأسِ الخَيْمَة ★ ١٠ ريال 10 RIYALS GOVERNMENT OF RAS AL KHAIMA (Translation: Government of Ras al-Khaimah 10 Riyals) |
| Mô tả mặt sau | Head of Dwight Eisenhower facing left, with name on top and years below. ASSAY inscribed to the left of the face. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
· DWIGHT EISENHOWER · ASSAY 1890 - 1969 (Translation: Dwight Eisenhower Essai 1890-1969) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1970) - - |
| ID Numisquare | 2842471460 |
| Thông tin bổ sung |
|