| Đơn vị phát hành | Malaysia |
|---|---|
| Năm | 2013 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Ringgit |
| Tiền tệ | Ringgit (1967-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 40.7 mm |
| Độ dày | 3.05 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#214 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANK NEGARA MALAYSIA 10 RINGGIT (Translation: National Bank of Malaysia) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PERAYAAN HARI MALAYSIA 50 Tahun 16 SEPTEMBER 1963 - 2013 (Translation: National Day of Malaysia 50th Anniversary) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2013 - Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 4800137020 |
| Ghi chú |