| Đơn vị phát hành | Malaysia |
|---|---|
| Năm | 2005 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Ringgit |
| Tiền tệ | Ringgit (1967-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 21.7 g |
| Đường kính | 35.7 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#136 |
| Mô tả mặt trước | Kuala Lumpur`s landmark placed KLCC building carving the center of the coin |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIDANG KEMUNCAK ASEAN KE-11 10 Ringgit Kuala Lumpur 12- 14 DIS 2005 BANK NEGARA MALAYSIA |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 11th ASEAN SUMMIT ONE VISION.ONE IDENTITY.ONE COMMUNITY |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2005 - - |
| ID Numisquare | 5459627680 |
| Ghi chú |