Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Brazil |
|---|---|
| Năm | 1832-1833 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field displays the numeral 40 flanked by floral ornaments and encircled by a wreath of stylized tulips, with the date and mint letter (G for Goiás or C for Cuiabá) separated by a dot and flanked by crosses below. The peripheral legend reads PETRUS . II . D . CONST . IMP . ET . PERP . BRAS . DEF. Superimposed over the central design is a circular countermark bearing the numeral 10 in its center, applied by general stamp to revalue the host coin. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | PETRUS . II . D . CONST . IMP . ET . PERP . BRAS . DEF. (Translation: D. Pedro second, by grace of God, constitutional emperor and perpetual defender of Brazil) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1832 G - KM# 428.1 - PETRUS 2 - 1832 G - KM# 428.1 - PETRUS II - 1833 C - KM# 428.2 - 1833 C - KM# 428.2 - PETBUS (error) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |