| Đơn vị phát hành | Switzerland (1848-date) |
|---|---|
| Năm | 1850-1876 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Rappen (0.10 CHF) |
| Tiền tệ | Franc (1850-date) |
| Chất liệu | Billon (.100 silver) |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 19.15 mm |
| Độ dày | 1.45 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 1886 |
| Tài liệu tham khảo | HMZ 2#1209, Divo/Tob19#313, KM#6, Schön#18, Y#21 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Switzerland on ornate shield. Oak branches with acorns behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | HELVETIA 1875 (Translation: Switzerland.) |
| Mô tả mặt sau | Wreath formed of two oak branches with acorns tied with a ribbon below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 B |
| Cạnh | Plain. |
| Xưởng đúc | B Bern, Switzerland(1225-date) BB Strasbourg, France (?-1870) |
| Số lượng đúc | 1850 BB - - 8 780 000 1851 BB - - 4 530 000 1871 B - - 844 000 1873 B - - 1 398 000 1875 B - - 174 000 1876 B - - 1 962 000 |
| ID Numisquare | 7298590010 |
| Ghi chú |