| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1982 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Piastres (0.10 EGP) |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 6 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#599, Schön#256 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربية ١٠ قروش ١٤٠٢ ١٩٨٢ (Translation: Arab Republic of Egypt 10 Qirsh 1982 1402) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | العيد الذهبي ١٩٣٢-١٩٨٢ شركة بيع المصنوعات المصرية (Translation: Golden Jubilee 1932-1982 Egyptian Products Company) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1402 (1982) - ١٤٠٢ - ١٩٨٢ - 10 000 |
| ID Numisquare | 3849411470 |
| Ghi chú |