10 pounds Ismaily Sporting Club

Đơn vị phát hành Egypt
Năm 2024
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Pounds
Tiền tệ Pound (1916-date)
Chất liệu
Trọng lượng 20 g
Đường kính 37 mm
Độ dày 1.89 mm
Hình dạng Round (72% Silver 28% Copper)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1114
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic (ruqʿah)
Chữ khắc mặt trước جمهورية مصر العربيه ١٤٤٦ ه ١٠جنيهات ٢٠٢٤ م Ten POUNDS
(Translation: Arab Republic of Egypt 2024 5 pounds 1446)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic (naskh)
Chữ khắc mặt sau مئوية النادي الإسماعيلي الرياضى 1924 2024 ISC
(Translation: The Centennial of Ismaily Sports Club)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1446 (2024) - - 2 000
ID Numisquare 5412951340
Ghi chú
×