Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Syria |
|---|---|
| Năm | 1996-1997 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Pound (1919-date) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A detailed depiction of the ancient ruins of Palmyra (Tadmur) occupies the central field, prominently featuring the monumental Arch of Triumph and a colonnaded street with standing Corinthian columns rendered in fine relief. The legend naming the Syrian Arab Republic is inscribed along the upper arc within a raised border. Below the architectural scene, the denomination numeral '١٠' (10) is displayed prominently in Arabic-Indic script, with the value expressed in words — 'عشر ليرات سورية' (Ten Syrian Pounds) — arching along the lower portion of the coin. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | الجمهورية العربية السورية ١٠ عشر ليرات سورية (Translation: Syrian Arab Republic 10 Ten Syrian Pounds) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1416 (1996) - ١٤١٦ - ١٩٩٦ - 56,000,000 1417 (1997) - ١٤١٧ - ١٩٩٧ (with privy marks) - 5,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |