Danh mục
| Đơn vị phát hành | Commonwealth Bank of Australia |
|---|---|
| Năm | 1925-1933 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Pounds |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 10 TEN POUNDS 10 TEN POUNDS 10 10 |
| Chữ ký | 1925-1927 - James Hegarty and J.R. Collins 1933 - Ernest Charles Riddle and J.R. Collins |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | the Commonwealth Bank of Australia monogram or pattern visible when held to light, incorporated into the cotton paper substrate. |
| Biến thể | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |