Danh mục
| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 2026 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Pesos (10 piso) 10 PHP = RSD 17 |
| Tiền tệ | Piso (1967-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 2.05 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | At left, bust of Apolinario Mabini facing front-right. At right, year, denomination and mint mark superimposed on repeated microtext of country name. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
REPUBLIKA NG PILIPINAS 10 PISO APOLINARIO MABINI |
| Mô tả mặt sau | ASEAN 2026 logo at the left, BSP logo at the bottom, and a QR code at the right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
ASEAN PHILIPPINES 2026 BANGKO SENTRAL NG PILIPINAS |
| Cạnh |
Milled with text. Script: Latin Lettering: Bangko Sentral ng Pilipinas. Translation: Central Bank of the Philippines. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2026 PI |
| ID Numisquare | 8699109005 |
| Thông tin bổ sung |
|