| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1998-1999 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 Piastres (0.10 EGP) |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 117 × 62 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#189A |
| Mô tả mặt trước | Sphinx & Pyramids in the background |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Mosque of Mohamed Ali at Citadel |
| Chữ khắc mặt sau | THE ARAB REPUBLIC OF EGYPT CURRENCY NOTE 10 PIASTRES MINISTRY OF FINANCE |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Mask of Pharaoh Tutankhamun |
| Biến thể | January 2, 1911 |
| ID Numisquare | 5433191240 |
| Ghi chú |