10 Pfennigs - Borsigwerk Kg. Lgl.

Địa điểm German notgeld (Germany)
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 3.4 g
Đường kính 24.0 mm
Độ dày
Hình dạng Octagonal (8-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Men18#4216.3
Mô tả mặt trước Pearl rim, lettering above and below denomination
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Kg.
10
Lgl.
Mô tả mặt sau Pearl rim, pearl circle around denomination.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 5433919101
Ghi chú
×