10 Pfennige

Đơn vị phát hành Danzig, City of
Năm 1923
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Gulden (1923-1939)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 4 g
Đường kính 21.5 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Otto Fischer
Lưu hành đến 1 October 1932
Tài liệu tham khảo KM#143, Schön#6
Mô tả mặt trước Denomination
Chữ viết mặt trước Latin (Fraktur blackletter)
Chữ khắc mặt trước 10 Pfennige Freie Stadt Danzig
(Translation: Pfenning Free City Danzig)
Mô tả mặt sau Arms divide date within snowflake design, within a six-sided rampart
Chữ viết mặt sau Latin (Fraktur blackletter)
Chữ khắc mặt sau 19 23
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1923 - - 5 000 000
1923 - Proof -
ID Numisquare 3323668880
Thông tin bổ sung
×