Danh mục
| Đơn vị phát hành | Witten, City of |
|---|---|
| Năm | 1917 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 2.8 g |
| Đường kính | 23.0 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#604.2A, Funck#604.2B, Funck#604.2C, Funck#604.2D, Men18#34499.2, Men18#34499.3, Men18#34499.4, Men18#34499.5 |
| Mô tả mặt trước | City name top and bottom of Coat of arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STADT ✶ WITTEN ✶ |
| Mô tả mặt sau | Legend top and bottom of date and denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KRIEGSGELD 1917 10 ★ PFENNIG ★ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1917 - F#604.2A - 200 000 1917 - F#604.2Aa) Reverse: 1917 is 1.7 mm high - 1917 - F#604.2Ab) Reverse: 1917 is 2.0 mm high - 1917 - F#604.2B (obverse side struck only) very rare - 1917 - F#604.2C (obverse struck incuse) very rare - 1917 - F#604.2D (date in legend right of value) ultra rare - |
| ID Numisquare | 3473011290 |
| Thông tin bổ sung |
|