| Đơn vị phát hành | Unna (notgeld), City of |
|---|---|
| Năm | 1920 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1 g |
| Đường kính | 20.3 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#556.7, Men05#25514.1, Men18#31979.1 |
| Mô tả mặt trước | Legend surrounding denomination on a checker board field |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | Notgeld ∙ Unna 10 ∙ Pfennig ∙ |
| Mô tả mặt sau | Image of a man farming with date at bottom |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 1920 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1920 - F#556.7 - 80 000 1920 - F#556.7a) Reverse: left thigh is visible - 1920 - F#556.7b) Reverse: left thigh is not visible - |
| ID Numisquare | 6091040520 |
| Thông tin bổ sung |
|