10 Pfennig - Tremessen

Đơn vị phát hành Tremessen (Posen), City of
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 1.8 g
Đường kính 20.1 mm
Độ dày 1.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#546.2, Men18#31450.2, Men18#31450.3
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend half circled below coat of arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước STADT TREMESSEN
Mô tả mặt sau Pearl rim, legend surrounding rope circle with denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KLEINGELDERSATZMARKE 10 ★ ★ ★
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - F#546.2 -
ND - F#546.2a) Reverse: K - E is 12.8 mm, slash of 1 is thin, free part is 1.5 mm long. -
ND - F#546.2b) like a), but slash is of 1 is thick and cut off square, free part is 1.0 mm long -
ND - F#546.2c) Reverse: K - E 10.8 mm. Röttinger-Nachprägung -
ID Numisquare 7475400470
Ghi chú
×