10 Pfennig - Tangermünde

Đơn vị phát hành Tangermünde, City of
Năm 1919
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 1.6 g
Đường kính 19.6 mm
Độ dày 0.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#531.2, Men18#30986.2
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend surrounding pearl circle with denomination centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước NOTGELD 10 ★ STADT TANGERMÜNDE 1919 ★
Mô tả mặt sau Pearl rim, denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1919 - F#531.2, Ø 19.6 mm or 20.1 mm -
1919 - F#531.2a) Ø 19.6 mm -
1919 - F#531.2b) Ø 20.1 mm, Obverse: points of Ü under one pearl -
1919 - F#531.2c) Ø 20.1 mm, Obverse: points of Ü under 2 pearls -
ID Numisquare 3294612480
Thông tin bổ sung
×