10 Pfennig - Schneidemühl

Đơn vị phát hành Schneidemühl (Posen), City of
Năm 1916
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 2.4 g
Đường kính 20.8 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Octagonal (8-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#480.4A, Men18#28523.6
Mô tả mặt trước Solid line rim, legend surrounding a solid line circle with coat of arms centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MAGISTRAT ✶ SCHNEIDEMÜHL ✶
Mô tả mặt sau Solid line rim, legend surrounding pearl circle with denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KLEINGELDERSATZMARKE 10 ✶ 1916 ✶
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1916 - F#480.4A -
1916 - F#480.4Aa) Reverse: 1 - 0 is 1.2 mm, both 1 in 1916 with slash -
1916 - F#480.4Ab) Reverse: 1 - 0 is 2.0 mm, both 1 in 1916 with slash -
1916 - F#480.4Ac) like b), but both 1 in 1916 without slash. Obverse: first A in MAGISTRAT is 0.5 mm away from inner circle -
1916 - F#480.4Ad) like c), but A touches inner circle -
ID Numisquare 4440382320
Thông tin bổ sung
×