10 Pfennig - Ravensburg

Đơn vị phát hành Ravensburg (notgeld), City of
Năm 1918
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 2.7 g
Đường kính 18.0 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Octagonal (8-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#440.2A, Funck#440.2B, Funck#440.2C, Men18#26473.2, Men18#26473.3
Mô tả mặt trước City name and date surrounding Coat of Arms centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước OBERAMTSSTADT RAVENSBURG ✶1918✶
Mô tả mặt sau Legend surrounding denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KRIEGSGELD DER STADT RAVENSBURG 10 ✶
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1918 - F#440.2A - 150 000
1918 - F#440.2A a) REV: 10 is 7.5 mm high with foot dash of 1 measured, width of the opening of the 0 is 2.3 mm top and 2,8 mm bottom -
1918 - F#440.2A b) AS a) with the opening of the 0 is 2.3 mm -
1918 - F#440.2A c) REV: 1 is 7.3 mm high, 0 is 8.0 mm high, 0 opening is 3.0 mm wide -
1918 - F#440.2A d) REV: 1 is 7.8 mm high, 0 is 8.0 mm high, 0 opening is 2.3 mm wide -
1918 - F#440.2B REV: KRIESGELD: Missing G in KRIEGS -
1918 - F#440.2C one-sided: only REV Stamped -
ID Numisquare 7666543180
Thông tin bổ sung
×