| Đơn vị phát hành | Prüm, District of |
|---|---|
| Năm | 1920 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 2.9 g |
| Đường kính | 19.8 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#433.1, Men18#26188.1 |
| Mô tả mặt trước | City name half circled above coat of arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | KREIS PRÜM ✶ ✶ |
| Mô tả mặt sau | Legend surrounding denomination. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | NOTGELD 1920 10 ✶ PFENNIG ✶ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1920 - - 25 000 |
| ID Numisquare | 9328462290 |
| Thông tin bổ sung |
|