Danh mục
| Đơn vị phát hành | Pforzheim, City of |
|---|---|
| Năm | 1916 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 2.6 g |
| Đường kính | 19.7 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Men05#20420.4, Men18#25592.4 |
| Mô tả mặt trước | Solid line rim, legend surrounding letters K.J with arrow running through and date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | KOLLMAR & JOURDAN A.G. K.J 1916 ★ PFORZHEIM ★ |
| Mô tả mặt sau | Pearl rim, with denomination centered |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1916 - - |
| ID Numisquare | 7338007070 |
| Thông tin bổ sung |
|