10 Pfennig - Ohrdruf Gefangenenlager

Địa điểm Ohrdruf (Saxe-Coburg and Gotha), City of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Iron
Trọng lượng 2.45 g
Đường kính 20.7 mm
Độ dày 1.25 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Men05#19868.4, Men18#24925.4
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend circling denomination, city name
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước GEFANGENENLAGER OHRDRUF 10 OHRDRUF
Mô tả mặt sau Pearl rim, legend half circled above denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KRIEGSGEFANGENEN GELD 10 PF.
Xưởng đúc Heinrich Arld GmbH, Nuremberg, Germany (1861-date)
Số lượng đúc
ID Numisquare 1672240190
Ghi chú
×